湛深

zhàn shēn trạm thâm

Hán Việt: trạm thâm · Pinyin: zhàn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 深沉; 多指学问高深; 谓精通某种学问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深沉。 2.多指学问高深。 3.谓精通某种学问。

Eng

  • Cihui 湛深 hànshēn v.p. profound