湛湎 zhàn miǎn · trạm miện Hán Việt: trạm miện · Pinyin: zhàn miǎn Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 湎 (miện)Pinyinzhàn miǎnHán Việttrạm miệnCấu tạo湛 + 湎 · trạm + miện nghĩa thành phần: trạm + miện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"湛沔"; 沉湎,沉迷。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"湛沔"。 2.沉湎,沉迷。