湛湛新 zhàn zhàn xīn · trạm trạm tân Hán Việt: trạm trạm tân · Pinyin: zhàn zhàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 湛 (trạm) + 新 (tân)Pinyinzhàn zhàn xīnHán Việttrạm trạm tânCấu tạo湛 + 湛 + 新 · trạm + trạm + tân nghĩa thành phần: trạm + trạm + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清新。Tân Hoa Tự Điển 1.清新。