湛溺

zhàn nì trạm nịch

Hán Việt: trạm nịch · Pinyin: zhàn nì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (nịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淹没; 指遮没; 沉溺,沉迷; 陷入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淹没。 2.指遮没。 3.沉溺,沉迷。 4.陷入。

Eng

  • Cihui 湛溺 hànnì v. addict oneself to