湛潤 zhàn rùn · trạm nhuận Hán Việt: trạm nhuận · Pinyin: zhàn rùn Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 潤 (nhuận)Pinyinzhàn rùnHán Việttrạm nhuậnCấu tạo湛 + 潤 · trạm + nhuận nghĩa thành phần: trạm + nhuận