湛濁 zhàn zhuó · trạm trọc Hán Việt: trạm trọc · Pinyin: zhàn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 濁 (trọc)Pinyinzhàn zhuóHán Việttrạm trọcCấu tạo湛 + 濁 · trạm + trọc nghĩa thành phần: trạm + trọc