湛熾 zhàn chì · trạm sí Hán Việt: trạm sí · Pinyin: zhàn chì Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 熾 (sí)Pinyinzhàn chìHán Việttrạm síCấu tạo湛 + 熾 · trạm + sí nghĩa thành phần: trạm + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"湛饎"。亦作"湛熺"; 指酿酒时浸渍﹑蒸煮米曲之事。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"湛饎"。亦作"湛熺"。 2.指酿酒时浸渍﹑蒸煮米曲之事。