湛碧
trạm bích
Hán Việt: trạm bích · Pinyin: zhàn bì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水清绿之色; 泛指青绿之色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水清绿之色。 2.泛指青绿之色。
Eng
- Cihui 湛碧 hànbì attr. dark green
Hán Việt: trạm bích · Pinyin: zhàn bì