湛藍
trạm lam
Hán Việt: trạm lam · Pinyin: zhàn lán
Tổng quan
xanh biếc
Nghĩa
Việt
- Cihui xanh biếc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深藍色。如:「海水湛藍」、「湛藍的天空」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深蓝色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深蓝色。
Eng
- CC-CEDICT azure
- Cihui azure