湛身

zhàn shēn trạm thân

Hán Việt: trạm thân · Pinyin: zhàn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉身。谓投水而死; 杀身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沉身。谓投水而死。 2.杀身。