湛靖 trạm tĩnh Hán Việt: trạm tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 湛 (trạm) + 靖 (tĩnh)Hán Việttrạm tĩnhCấu tạo湛 + 靖 · trạm + tĩnh nghĩa thành phần: trạm + tĩnh