湛饎

zhàn chìtrạm sí

Hán Việt: trạm sí · Pinyin: zhàn chì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"湛炽"。

Cấu tạo: 湛 (trạm) + 饎 (sí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"湛炽"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

湛寂 · 湛恩 · 湛江 · 湛河 · 湛清 · 湛湛 · 湛然 · 湛祐