湧上

dũng thượng

Hán Việt: dũng thượng

Tổng quan

nảy lên

Cấu tạo: (dũng) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nảy lên

Eng

  • Cihui 涌上 ǒngshang r.v. well up; stream; rush