湧入

yǒng rù dũng nhập

Hán Việt: dũng nhập · Pinyin: yǒng rù

Tổng quan

đổ vào | dòng người đổ vào

Cấu tạo: (dũng) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đổ vào | dòng người đổ vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水或物體大量進入。如:「上班時段郊區車輛大量湧入市區,造成了市區交通的壅塞。」

Eng

  • CC-CEDICT to come pouring in|influx
  • Cihui to come pouring in/influx