湧入

yǒng rùdũng nhập

Hán Việt: dũng nhập · Pinyin: yǒng rù

Tổng quan

đổ vào

新华 · Tân Hoa Đại lục

水或物體大量進入。如:「上班時段郊區車輛大量湧入市區,造成了市區交通的壅塞。」

Cấu tạo: 湧 (dũng) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng người đổ vào
  • Biên soạn to come pouring in; influx

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水或物體大量進入。如:「上班時段郊區車輛大量湧入市區,造成了市區交通的壅塞。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flock in

Eng

  • Cihui to come pouring in/influx

Đức

  • Handedict Zustrom, Influx

Từ liên quan

Gần nghĩa

入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入會 · 入住