湧回

dũng hồi

Hán Việt: dũng hồi

Tổng quan

ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra, phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...)

Cấu tạo: (dũng) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra, phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước...)