湧泄 yǒng xiè · dũng tiết Hán Việt: dũng tiết · Pinyin: yǒng xiè Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 泄 (tiết)Pinyinyǒng xièHán Việtdũng tiếtCấu tạo湧 + 泄 · dũng + tiết nghĩa thành phần: dũng + tiết