湧激 yǒng jī · dũng kích Hán Việt: dũng kích · Pinyin: yǒng jī Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 激 (kích)Pinyinyǒng jīHán Việtdũng kíchCấu tạo湧 + 激 · dũng + kích nghĩa thành phần: dũng + kích