湧起
dũng khởi
Hán Việt: dũng khởi · Pinyin: yǒng qǐ
Tổng quan
trào lên | sôi trào | phun ra | tóe lên
Nghĩa
Việt
- Cihui trào lên | sôi trào | phun ra | tóe lên
Eng
- CC-CEDICT to well up|to boil out|to bubble forth|to spurt
- Cihui to well up; to boil out; to bubble forth; to spurt