湧身 yǒng shēn · dũng thân Hán Việt: dũng thân · Pinyin: yǒng shēn Tổng quan Cấu tạo: 湧 (dũng) + 身 (thân)Pinyinyǒng shēnHán Việtdũng thânCấu tạo湧 + 身 · dũng + thân nghĩa thành phần: dũng + thân