湩乳 dòng rǔ · chúng nhũ Hán Việt: chúng nhũ · Pinyin: dòng rǔ Tổng quan Cấu tạo: 湩 (chúng) + 乳 (nhũ)Pinyindòng rǔHán Việtchúng nhũCấu tạo湩 + 乳 · chúng + nhũ nghĩa thành phần: chúng + nhũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乳汁。Tân Hoa Tự Điển 1.乳汁。