湫仄

jiǎo zètưu trắc

Hán Việt: tưu trắc · Pinyin: jiǎo zè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.低下狭窄。

Cấu tạo: 湫 (tưu) + 仄 (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.低下狭窄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

仄声 · 仄径 · 湫隘 · 湫1. · 湫2. · 仄仄 · 仄兀 · 仄媚