湫戾 jiǎo lì · tưu lệ Hán Việt: tưu lệ · Pinyin: jiǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 湫 (tưu) + 戾 (lệ)Pinyinjiǎo lìHán Việttưu lệCấu tạo湫 + 戾 · tưu + lệ nghĩa thành phần: tưu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卷曲貌。Tân Hoa Tự Điển 1.卷曲貌。