湫淤

jiǎo yū tưu ứ

Hán Việt: tưu ứ · Pinyin: jiǎo yū

Tổng quan

Cấu tạo: (tưu) + (ứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积滞不通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.积滞不通。