湫狭 tưu hiệp Hán Việt: tưu hiệp Tổng quan Cấu tạo: 湫 (tưu) + 狭 (hiệp)Hán Việttưu hiệpCấu tạo湫 + 狭 · tưu + hiệp nghĩa thành phần: tưu + hiệp