湫盡 jiǎo jǐn · tưu tận Hán Việt: tưu tận · Pinyin: jiǎo jǐn Tổng quan Cấu tạo: 湫 (tưu) + 盡 (tận)Pinyinjiǎo jǐnHán Việttưu tậnCấu tạo湫 + 盡 · tưu + tận nghĩa thành phần: tưu + tận