湫閉 jiǎo bì · tưu bế Hán Việt: tưu bế · Pinyin: jiǎo bì Tổng quan Cấu tạo: 湫 (tưu) + 閉 (bế)Pinyinjiǎo bìHán Việttưu bếCấu tạo湫 + 閉 · tưu + bế nghĩa thành phần: tưu + bế