湫閉

jiǎo bì tưu bế

Hán Việt: tưu bế · Pinyin: jiǎo bì

Tổng quan

Cấu tạo: (tưu) + (bế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《左传.昭公元年》"勿使有所壅闭湫底,以露其体。"杜预注"湫,集也;底,滞也。"后以"湫闭"谓闭塞不通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《左传.昭公元年》"勿使有所壅闭湫底,以露其体。"杜预注"湫,集也;底,滞也。"后以"湫闭"谓闭塞不通。