湫陋 jiǎo lòu · tưu lậu Hán Việt: tưu lậu · Pinyin: jiǎo lòu Tổng quan Cấu tạo: 湫 (tưu) + 陋 (lậu)Pinyinjiǎo lòuHán Việttưu lậuCấu tạo湫 + 陋 · tưu + lậu nghĩa thành phần: tưu + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 低下简陋; 指低下简陋的建筑。Tân Hoa Tự Điển 1.低下简陋。 2.指低下简陋的建筑。