湮亡 yān wáng · nhân vong Hán Việt: nhân vong · Pinyin: yān wáng Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 亡 (vong)Pinyinyān wángHán Việtnhân vongCấu tạo湮 + 亡 · nhân + vong nghĩa thành phần: nhân + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灭亡。Tân Hoa Tự Điển 1.灭亡。