湮厄 yān è · nhân ách Hán Việt: nhân ách · Pinyin: yān è Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 厄 (ách)Pinyinyān èHán Việtnhân áchCấu tạo湮 + 厄 · nhân + ách nghĩa thành phần: nhân + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉沦困顿。Tân Hoa Tự Điển 1.沉沦困顿。EngCihui 湮厄 ān'è attr. clogged; blocked