湮放 yān fàng · nhân phóng Hán Việt: nhân phóng · Pinyin: yān fàng Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 放 (phóng)Pinyinyān fàngHán Việtnhân phóngCấu tạo湮 + 放 · nhân + phóng nghĩa thành phần: nhân + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散佚。Tân Hoa Tự Điển 1.散佚。