湮替 yān tì · nhân thế Hán Việt: nhân thế · Pinyin: yān tì Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 替 (thế)Pinyinyān tìHán Việtnhân thếCấu tạo湮 + 替 · nhân + thế nghĩa thành phần: nhân + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废弃。Tân Hoa Tự Điển 1.废弃。