湮枯 yān kū · nhân khô Hán Việt: nhân khô · Pinyin: yān kū Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 枯 (khô)Pinyinyān kūHán Việtnhân khôCấu tạo湮 + 枯 · nhân + khô nghĩa thành phần: nhân + khô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湮没干涸。Tân Hoa Tự Điển 1.湮没干涸。