湮沈 yān shěn · nhân trầm Hán Việt: nhân trầm · Pinyin: yān shěn Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 沈 (trầm)Pinyinyān shěnHán Việtnhân trầmCấu tạo湮 + 沈 · nhân + trầm nghĩa thành phần: nhân + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"湮沉"; 埋没;沉沦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"湮沉"。 2.埋没;沉沦。