湮沉
nhân trầm
Hán Việt: nhân trầm · Pinyin: yān chén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 埋沒,不得志。《文選.潘岳.楊仲武誄》:「如何短折,背世湮沉。」《文選.江淹.恨賦》:「含酸茹歎,銷落湮沉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"湮沈"。
Eng
- Cihui 湮沉 yānchén v. have no chance to rise in the world