湮泯

yān mǐn nhân mẫn

Hán Việt: nhân mẫn · Pinyin: yān mǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (mẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋没。