湮缺

yān quē nhân khuyết

Hán Việt: nhân khuyết · Pinyin: yān quē

Tổng quan

Cấu tạo: (nhân) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋没残缺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋没残缺。