湮蓋 nhân cái Hán Việt: nhân cái Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 蓋 (cái)Hán Việtnhân cáiCấu tạo湮 + 蓋 · nhân + cái nghĩa thành phần: nhân + cái Nghĩa EngCihui 湮蓋 āngài v. inundate