湮蕪 yān wú · nhân vu Hán Việt: nhân vu · Pinyin: yān wú Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 蕪 (vu)Pinyinyān wúHán Việtnhân vuCấu tạo湮 + 蕪 · nhân + vu nghĩa thành phần: nhân + vu