湮遠 yān yuǎn · nhân viễn Hán Việt: nhân viễn · Pinyin: yān yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 湮 (nhân) + 遠 (viễn)Pinyinyān yuǎnHán Việtnhân viễnCấu tạo湮 + 遠 · nhân + viễn nghĩa thành phần: nhân + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久远。Tân Hoa Tự Điển 1.久远。EngCihui 湮遠 ānyuǎn v.p. very long (in time)