湮阨
nhân ách
Hán Việt: nhân ách · Pinyin: yān è
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱沒困阨。唐.韓愈〈感二鳥賦〉:「余生命之湮阨,曾二鳥之不如。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沉沦困顿; 阻塞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.沉沦困顿。 2.阻塞。
Hán Việt: nhân ách · Pinyin: yān è