湯井 tāng jǐng · thang tỉnh Hán Việt: thang tỉnh · Pinyin: tāng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 井 (tỉnh)Pinyintāng jǐngHán Việtthang tỉnhCấu tạo湯 + 井 · thang + tỉnh nghĩa thành phần: thang + tỉnh