湯包

tāng bāo thang bao

Hán Việt: thang bao · Pinyin: tāng bāo

Tổng quan

bánh bao hấp

Cấu tạo: (thang) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh bao hấp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種包子。形似小籠包,而其餡飽含肉湯,故稱。

Eng

  • CC-CEDICT steamed dumpling
  • Cihui steamed dumpling