汤团 thang đoàn Hán Việt: thang đoàn Tổng quan Cấu tạo: 汤 (thang) + 团 (đoàn)Hán Việtthang đoànCấu tạo汤 + 团 · thang + đoàn nghĩa thành phần: thang + đoàn