湯壺

tāng húthang hồ

Hán Việt: thang hồ · Pinyin: tāng hú

Tổng quan

bình nước nóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

盛热水后放在被中取暖的用具,多用铜合金或陶瓷、塑料制成。

Cấu tạo: 湯 (thang) + 壺 (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi sưởi
  • Biên soạn hot-water bottle M:²zhī/ge

Eng

  • Cihui 湯壺 ānghú* n. hot-water bottle M:²zhī/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

壺關 · 壺鈴 · 湯劑 · 湯加 · 湯勺 · 湯包 · 湯匙 · 湯原