湯奴 tāng nú · thang nô Hán Việt: thang nô · Pinyin: tāng nú Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 奴 (nô)Pinyintāng núHán Việtthang nôCấu tạo湯 + 奴 · thang + nô nghĩa thành phần: thang + nô