湯姆 tāng mǔ · thang mỗ Hán Việt: thang mỗ · Pinyin: tāng mǔ Tổng quan Tom (tên) Cấu tạo: 湯 (thang) + 姆 (mỗ)Pinyintāng mǔHán Việtthang mỗCấu tạo湯 + 姆 · thang + mỗ nghĩa thành phần: thang + mỗ Nghĩa ViệtCihui Tom (tên)EngCC-CEDICT Tom (name)Cihui Tom (name)