湯廚 tāng chú · thang trù Hán Việt: thang trù · Pinyin: tāng chú Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 廚 (trù)Pinyintāng chúHán Việtthang trùCấu tạo湯 + 廚 · thang + trù nghĩa thành phần: thang + trù