湯引 tāng yǐn · thang dẫn Hán Việt: thang dẫn · Pinyin: tāng yǐn Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 引 (dẫn)Pinyintāng yǐnHán Việtthang dẫnCấu tạo湯 + 引 · thang + dẫn nghĩa thành phần: thang + dẫn Nghĩa EngCihui 湯引 āngyǐn n. liquid taken with medicine