湯沐

tāng mù thang mộc

Hán Việt: thang mộc · Pinyin: tāng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (mộc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.湯,熱水,用來洗澡。沐,洗頭髮。湯沐即沐浴。宋.蘇軾〈次韻子由浴罷〉詩:「理髮千梳淨,風晞勝湯沐。」 2.洗濯用的水。《淮南子.說林》:「湯沐具而蟣蝨相弔,大廈成而燕雀相賀。」

Eng

  • Cihui 湯沐 āngmù v. bathe; take a bath